thương ngân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi buôn, thương nhân (từ cũ): "thương ngân" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ người làm nghề buôn bán, kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thương ngân thường tụ tập ở bến sông để trao đổi hàng hóa. (Các thương nhân thường tụ tập ở bến sông để trao đổi hàng hóa.)
- Trong lịch sử, giới thương ngân đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông hàng hóa. (Trong lịch sử, giới thương nhân đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thương ngân hội": hội của những người buôn bán.
- Thương ngân hội được thành lập để bảo vệ quyền lợi chung. (Hội thương nhân được thành lập để bảo vệ quyền lợi chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Thương nhân (danh từ): người buôn bán (từ hiện đại, đồng nghĩa).
- Thương nhân thời nay hoạt động trên nhiều lĩnh vực. (Thương nhân thời nay hoạt động trên nhiều lĩnh vực.)
- Con buôn (danh từ): người buôn bán (thường dùng với sắc thái không trang trọng).
- Nhà buôn (danh từ): người kinh doanh buôn bán.
Từ đồng nghĩa
- Thương nhân: người buôn bán.
- Nhà buôn: người kinh doanh buôn bán.
- Con buôn: người đi buôn (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Tiểu thương: người buôn bán nhỏ.
- Nông dân: người làm nghề nông.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thương ngân" là từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong văn nói và văn viết ngày nay, người ta thường dùng "thương nhân" hoặc "nhà buôn" thay thế.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh nói về lịch sử, quá khứ.
- Người đi buôn (cũ).